Thứ Ba, 3 tháng 5, 2016

Từ vựng chuyên ngành sản xuất giày da (tiếng trung việt)

EDITOR(编者): HUỲNH BÁ HỌC (黄播学) Page 11 of 64 TỪ VỰNG NGÀNH SẢN XUẤT GIÀY DA 鞋类常见词汇(汉语-越南语) TIẾNG VIỆT- 越南语 chặt miếng trên lưỡi gà (tongue top) chặt MTM chặt nguyên liệu xấu chặt TCH (heel cap) chặt TT MTM chặt VC ngoài chất xử lý chất xử lý da thật chất xử lý đế chất xử lý mặt giày chặt, chặt chẽ PHỒN THỂ - 繁体字 斬鞋舌上片 斬鞋頭片 材料斬不良 斬後套 斬鞋頭飾片 斬外滾口 處理劑 真皮處理劑 大底處理劑 鞋面處理劑 結實 GIẢN THỂ - 简体字 斩鞋舌上片 斩鞋头片 材料斩不良 斩后套 斩鞋头饰片 斩外滚口 处理剂 真皮处理剂 大底处理剂 鞋面处理剂 结实 BÍNH ÂM - 拼音 zhǎn xié shé shàng piàn zhǎn xié tóu piàn cái liào zhǎn bù liáng zhǎn hòu tào zhǎn xié tóu shì piàn zhǎn wài gǔn kǒu chǔ lǐ jì zhēn pí chǔ lǐ jì dà dǐ chǔ lǐ jì xié miàn chǔ lǐ jì jiē shi chế độ xuất cần và lưu trình thao tác chèn giữa chén keo chèn lót chèn nửa chèn nửa đế giữa chèn ruột chênh lệch chỉ bóng chỉ cót ton chỉ đế chỉ mặt chỉ may chỉ may đế chỉ may không chỉnh quá căng hoặc quá lỏng chỉ nhảy cách quãng, nổi đường chỉ chỉ ny long 考勤制度及作業流程 中插 碗膠 鞋撐 半插 中底半插 填心 差異 珠光線 棉紗線 大底線 面線 車線 底線 車線不可以調得太緊或太松 考勤制度及作业流程 中插 碗胶 鞋撑 半插 中底半插 填心 差异 珠光线 棉纱线 大底线 面线 车线 底线 车线不可以调得太紧或太松 針外, 浮線 尼龍線 针外, 浮线 尼龙线 kǎo qín zhì dù jí zuò yè liú chéng zhōng chā wǎn jiāo xié chēng bàn chā zhōng dǐ bàn chā tián xīn chā yì zhū guāng xiàn mián shā xiàn dà dǐ xiàn miàn xiàn chē xiàn dǐ xiàn chē xiàn bù kě yǐ diào dé tài jǐn huò tài sōng zhēn wài, fú xiàn ní lóng xiàn https://www.facebook.com/hoc.huynhba EDITOR(编者): HUỲNH BÁ HỌC (黄播学) TIẾNG VIỆT- 越南语 chi tiết chỉ trên mặt chia trái phải chiếc chiều rộng chỉnh chặt chỉnh kim chỉnh lại dây giày chỉnh lỏng chỉnh lý cho thêm keo chồng lên nhau chưa bổ sung chưa hoàn thành chuẩn bị chuẩn bị công việc chuẩn bị liệu chuẩn bị xuống liệu chùi sơn chủng loại form chứng từ gửi hàng chuột đèn chuyền 1-A2 chuyển nhượng cỡ cọ 1 in cọ bù sơn cỡ dao PHỒN THỂ - 繁体字 配件 面線 分左右 支 寬度 調緊 調針 鞋帶整理 調鬆 整理 捕膠 重叠 未開補 未完 準備 準備工作 備料 準備下料 菜瓜布 楦頭種類 出貨文件 光管起動器 A2 廠 line-1 押彙 號碼 毛刷 補漆毛筆 斬刀號 Page 12 of 64 TỪ VỰNG NGÀNH SẢN XUẤT GIÀY DA 鞋类常见词汇(汉语-越南语) GIẢN THỂ - 简体字 配件 面线 分左右 支 宽度 调紧 调针 鞋带整理 调鬆 整理 捕胶 重迭 未开补 未完 準备 準备工作 备料 準备下料 菜瓜布 楦头种类 出货文件 光管起动器 A2 厂 line-1 押汇 号码 毛刷 补漆毛笔 斩刀号 BÍNH ÂM - 拼音 pèi jiàn miàn xiàn fēn zuǒ yòu zhī kuān dù diào jǐn diào zhēn xié dài zhěng lǐ diào sōng zhěng lǐ bǔ jiāo chóng dié wèi kāi bǔ wèi wán zhǔn bèi zhǔn bèi gōng zuò bèi liào zhǔn bèi xià liào cài guā bù xuàn tóu zhǒng lèi chū huò wén jiàn guāng guǎn qǐ dòng qì A2 chǎng line-1 yā huì hào mǎ máo shuā bǔ qī máo bǐ zhǎn dāo hào https://www.facebook.com/hoc.huynhba EDITOR(编者): HUỲNH BÁ HỌC (黄播学) TIẾNG VIỆT- 越南语 Page 13 of 64 TỪ VỰNG NGÀNH SẢN XUẤT GIÀY DA 鞋类常见词汇(汉语-越南语) cổ dê cọ đũa cỡ form co răng trong cớ răng, số hiệu răng cỡ số đôi có vấn đề gì báo cáo cấp trên PHỒN THỂ - 繁体字 管素 筷子毛筆 楦頭號 內牙彎頭 記號齒 號碼尾數 有問題向主管報告 GIẢN THỂ - 简体字 BÍNH ÂM - 拼音 管素 筷子毛笔 楦头号 内牙弯头 记号齿 号码尾数 有问题向主管报告 guǎn sù kuài zi máo bǐ xuàn tóu hào nèi yá wān tóu jì hào chǐ hào mǎ wěi shù yǒu wèn tí xiàng zhǔ guǎn bào gào COC tiêu chuẩn tập đoàn con lăn sắt công cụ công nhân ưu tú công tắc công tắc báo động công tắc thiết bị đo nhiệt độ công tắc thiết bị đo nhiệt độ công trình công vụ cột dây giày giả cốt khuôn giày cự ly không được sai cưa gỗ cưa sắt cục hải quan cục kiểm hàng cục tẩy cung giày cước phí da COC 工廠行為準則 鐵彈珠 工具 優秀員工, 表揚 開關 OFF 警報開關 ON OFF 溫度量測器開關 ON 溫度量測器開關 工程 工務 綁假鞋帶 鞋楦 距離不可以錯誤 手鋸 鋼鋸 海關局 驗貨日 橡皮擦 鞋弓 運費 皮 COC 工厂行为准则 铁弹珠 工具 优秀员工, 表扬 开关 OFF 警报开关 ON OFF 温度量测器开关 ON 温度量测器开关 工程 工务 绑假鞋带 鞋楦 距离不可以错误 手锯 钢锯 海关局 验货日 橡皮擦 鞋弓 运费 皮 COC gōng chǎng xíng wéi zhǔn zé tiě dàn zhū gōng jù yōu xiù yuán gōng, biǎo yáng kāi guān OFF jǐng bào kāi guān ON OFF wēn dù liàng cè qì kāi guān ON wēn dù liàng cè qì kāi guān gōngchéng gōng wù bǎng jiǎ xié dài xié xuàn jù lì bù kě yǐ cuò wù shǒu jù gāng jù hǎi guān jú yàn huò rì xiàng pí cā xié gōng yùn fèi pí https://www.facebook.com/hoc.huynhba EDITOR(编者): HUỲNH BÁ HỌC (黄播学) TIẾNG VIỆT- 越南语 da bê da bò đá cắt da có mặt ngọc da dư da ga mông da giả da hải mã da láng da lộn da lợn dấu da lông đá mài dao da mặt ngọc da ngà da nhân tạo đã nhập kho da PU ép hoa da PU ép hoa mềm da thú da thuộc da tổng hợp da trâu da trong da vụn đặc một chút đai cắt chéo đai co giãn PHỒN THỂ - 繁体字 小牛皮 牛皮 砂輪片 珠面皮 余皮 佳盟皮 人造皮 海螞 漆皮 反毛皮 豬榔皮 毛皮 磨刀石 珠面皮 象牙色 人造皮 已入庫 PU, 壓花 柔軟 PU, 壓花 皮革 熟皮 合成皮 水牛皮 真皮 碎皮料 濃一點 斜裁帶 直裁帶 Page 14 of 64 TỪ VỰNG NGÀNH SẢN XUẤT GIÀY DA 鞋类常见词汇(汉语-越南语) GIẢN THỂ - 简体字 小牛皮 牛皮 砂轮片 珠面皮 余皮 佳盟皮 人造皮 海蚂 漆皮 反毛皮 猪榔皮 毛皮 磨刀石 珠面皮 象牙色 人造皮 已入库 PU, 压花 柔软 PU, 压花 皮革 熟皮 合成皮 水牛皮 真皮 碎皮料 浓一点 斜裁带 直裁带 BÍNH ÂM - 拼音 xiǎo niú pí niú pí shā lún piàn zhū miàn pí yú pí jiā méng pí rén zào pí hǎi mǎ qī pí fǎn máo pí zhū láng pí máo pí mó dāo shí zhū miàn pí xiàng yá sè rén zào pí yǐ rù kù PU, yā huā róu ruǎn PU, yā huā pí gé shú pí hé chéng pí shuǐ niú pí zhēn pí suì pí liào nóng yī diǎn xié cái dài zhí cái dài https://www.facebook.com/hoc.huynhba EDITOR(编者): HUỲNH BÁ HỌC (黄播学) TIẾNG VIỆT- 越南语 Page 15 of 64 TỪ VỰNG NGÀNH SẢN XUẤT GIÀY DA 鞋类常见词汇(汉语-越南语) đai dệt đai dệt ny long đai khuy đai mặt nhung dán dán chặt dán đai khuy dán dây viền dán đế dán đế không được tràn keo dán đế không quá cao hay quá thấp dán đế trung vào foam giày dán đế vào MG dán đệm đế trung dán độn không đúng dán độn LG và độn LG PHỒN THỂ - 繁体字 織帶 尼龍織帶 粘扣帶 鬆緊帶 貼合 貼緊 粘扣帶 貼沿條 貼大底 貼底不能蓋膠 貼底不能太高或太低 中底板與楦頭貼合 大底與鞋面貼合 貼中底填物 貼補強不對 貼鞋舌泡棉補強與翻鞋舌 GIẢN THỂ - 简体字 织带 尼龙织带 粘扣带 鬆紧带 贴合 贴紧 粘扣带 贴沿条 贴大底 贴底不能盖胶 贴底不能太高或太低 中底板与楦头贴合 大底与鞋面贴合 贴中底填物 贴补强不对 贴鞋舌泡棉补强与翻鞋舌 dán độn MG HN dán độn MG HT dán độn MTM dán độn MTM lót MTM dán độn ô dê và dán lót ô dê dán độn ô dê và MTM dán độn quai xỏ vào LG và dán độn foam vào lót LG dán độn TCH dán độn TCH vào mặt trái TCH dán độn VC ngoài dán hộp 外腰身貼補強 內腰身貼補強 鞋頭片貼補強 鞋頭片貼補強與內裡 貼鞋眼補強與鞋眼內裏 鞋頭片貼鞋眼補強 鞋舌貼織帶補強, 鞋舌內裡貼 補強泡棉 後套貼補強 後套反面貼補強 外滾口貼補強 貼盒 外腰身贴补强 内腰身贴补强 鞋头片贴补强 鞋头片贴补强与内裡 贴鞋眼补强与鞋眼内里 鞋头片贴鞋眼补强 鞋舌贴织带补强, 鞋舌内裡贴 补强泡棉 后套贴补强 后套反面贴补强 外滚口贴补强 贴盒 BÍNH ÂM - 拼音 zhī dài ní lóng zhī dài zhān kòu dài sōng jǐn dài tiē hé tiē jǐn zhān kòu dài tiē yán tiáo tiē dà dǐ tiē dǐ bù néng gài jiāo tiē dǐ bù néng tài gāo huò tài dī zhōng dǐ bǎn yǔ xuàn tóu tiē hé dà dǐ yǔ xié miàn tiē hé tiē zhōng dǐ tián wù tiē bǔ qiáng bù duì tiē xié shé pào mián bǔ qiáng yǔ fān xié shé wài yāo shēn tiē bǔ qiáng nèi yāo shēn tiē bǔ qiáng xié tóu piàn tiē bǔ qiáng xié tóu piàn tiē bǔ qiáng yǔ nèi lǐ tiē xié yǎn bǔ qiáng yǔ xié yǎn nèi lǐ xié tóu piàn tiē xié yǎn bǔ qiáng xié shé tiē zhī dài bǔ qiáng, xié shé nèi lǐ tiē bǔ qiáng pào mián hòu tào tiē bǔ qiáng hòu tào fǎn miàn tiē bǔ qiáng wài gǔn kǒu tiē bǔ qiáng tiē hé https://www.facebook.com/hoc.huynhba EDITOR(编者): HUỲNH BÁ HỌC (黄播学) TIẾNG VIỆT- 越南语 dán LG và MTLLG dán LOGO dán nhãn hộp dán phẳng dán phối kiện dán T/C đế lớn dán tem đệm đánh số mũ số đế dao cạo dao chặt dao cố định dao di động dao liên dao quậy keo dao răng cưa dao rọc giấy dao T/P dập bằng đường may nối miếng trên LLG với LLG đặt dao đặt hàng, thu mua dầu bóng đầu chỉ đầu chỉ sau khi may xong chưa được cắt gọn đầu gót dấu khía dao nằm ở eo trong của đế lót đầu nhám đánh mòn đầu nối hơi Page 16 of 64 TỪ VỰNG NGÀNH SẢN XUẤT GIÀY DA 鞋类常见词汇(汉语-越南语) PHỒN THỂ - 繁体字 鞋舌與鞋舌上片內裡貼合 貼 LOGO 貼內盒標 貼平 貼配件 貼大底補強 貼鞋墊標 底面標示配雙號 刮刀 斬刀 固定刀 移動刀 雙連刀 調膠帶具 鋸齒刀 美工刀 左右刀 鞋舌上片與鞋舌內裡車合處捶 平 排刀 採購 金油 線頭 針車後線頭未剪乾淨 GIẢN THỂ - 简体字 鞋舌与鞋舌上片内裡贴合 贴 LOGO 贴内盒标 贴平 贴配件 贴大底补强 贴鞋垫标 底面标示配双号 刮刀 斩刀 固定刀 移动刀 双连刀 调胶带具 锯齿刀 美工刀 左右刀 鞋舌上片与鞋舌内裡车合处捶 平 排刀 採购 金油 线头 针车后线头未剪乾净 BÍNH ÂM - 拼音 xié shé yǔ xié shé shàng piàn nèi lǐ tiē hé tiē LOGO tiē nèi hé biāo tiē píng tiē pèi jiàn tiē dà dǐ bǔ qiáng tiē xié diàn biāo dǐ miàn biāo shì pèi shuāng hào guā dāo zhǎn dāo gù dìng dāo yí dòng dāo shuāng lián dāo diào jiāo dài jù jù chǐ dāo měi gōng dāo zuǒ yòu dāo xié shé shàng piàn yǔ xié shé nèi lǐ chē hé chù chuí píng 端子 W''S 鞋墊號碼齒是在內腰 打粗頭 氣管接頭 端子 W''S 鞋垫号码齿是在内腰 打粗头 气管接头 duān zǐ W''S xié diàn hào mǎ chǐ shì zài nèi yāo dǎ cū tóu qì guǎn jiē tóu pái dāo cǎi gòu jīn yóu xiàn tóu zhēn chē hòu xiàn tóu wèi jiǎn gān jìng https://www.facebook.com/hoc.huynhba

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét